PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 32
redo
Mới
redo
redo
/ɹi
ˈ
du/
làm lại, trang trí lại
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau