PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 32
outgrow
Mới
outgrow
outgrow
/
ˌ
aʊt
ˈ
ɡɹoʊ/
lớn quá không còn vừa, (sở thích...) lớn lên rồi bỏ, lớn nhanh hơn ~
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau