PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 32
subtract
Mới
subtract
subtract
/səb
ˈ
tɹækt/
trừ, bớt
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau