PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 32
impartial
Mới
impartial
impartial
/
ˌ
ɪm
ˈ
pɑɹʃəl/
công bằng, không thiên vị
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau