PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 32
inflammation
Mới
inflammation
inflammation
/
ˌ
ɪnflə
ˈ
meɪʃən/
chứng viêm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau