PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 32
atypical
Mới
atypical
atypical
/
ˌ
eɪ
ˈ
tɪpɪkəl/
không điển hình
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau