PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 32
anticipation
Mới
anticipation
anticipation
/æn
ˌ
tɪsə
ˈ
peɪʃən/
(háo hức) sự mong chờ, sự dự đoán
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau