PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 32
evaluation
Mới
evaluation
evaluation
/i
ˌ
vælju
ˈ
eɪʃən/
sự đánh giá, sự thẩm định
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau