PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 14
viewpoint
Mới
viewpoint
viewpoint
/
ˈ
vju
ˌ
pɔɪnt/
quan điểm, ý kiến, góc nhìn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau