PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 14
craft
Mới
craft
craft
/
ˈ
kɹæft/
thủ công mỹ nghệ, tay nghề, tàu thuyền
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau