PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 14
gifted
Mới
gifted
gifted
/
ˈ
ɡɪftəd/
có tài, có năng khiếu đặc biệt
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau