PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 14
divine
Mới
divine
divine
/dɪ
ˈ
vaɪn/
thuộc thần linh, thiêng liêng, tuyệt diệu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau