PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 14
novelist
Mới
novelist
novelist
/
ˈ
nɑvələst/
tiểu thuyết gia
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau