PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 14
channel
Mới
channel
channel
/
ˈ
tʃænəl/
kênh, con đường, eo biển
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau