PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 14
central heating
Mới
central heating
central heating
/
ˈ
sɛntɹəl
ˈ
hitɪŋ/
hệ thống sưởi trung tâm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau