PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 14
talkative
Mới
talkative
talkative
/
ˈ
tɔkətɪv/
hay nói, nói nhiều
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau