PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 14
canteen
Mới
canteen
canteen
/kæn
ˈ
tin/
bi đông, căng tin
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau