PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 14
classical
Mới
classical
classical
/
ˈ
klæsɪkəl/
cổ điển, theo chủ nghĩa cổ điển
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau