PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 14
civil
Mới
civil
civil
/
ˈ
sɪvəl/
công dân, dân sự, lịch sự
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau