PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 14
powder
Mới
powder
powder
/
ˈ
paʊdɝ/
bột, phấn; rắc bột, nghiền thành bột
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau