PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 14
stretch
Mới
stretch
stretch
/
ˈ
stɹɛtʃ/
kéo giãn, giãn ra, vươn vai
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau