PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 14
buyer
Mới
buyer
buyer
/
ˈ
baɪɝ/
người mua, nhân viên thu mua
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau