PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 14
launch
Mới
launch
launch
/
ˈ
lɔntʃ/
ra mắt, khởi động, phóng
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau