PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 12
tempt
Mới
tempt
tempt
/
ˈ
tɛmpt/
cám dỗ, xúi giục, khiến muốn ~
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau