PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 12
next-door
Mới
next-door
next-door
/
ˈ
nɛkst
ˈ
dɔɹ/
nhà bên cạnh, sát vách
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau