PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 12
minor
Mới
minor
minor
/
ˈ
maɪnɝ/
nhỏ, nhỏ nhặt, nhẹ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau