PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 12
confirmation
Mới
confirmation
confirmation
/
ˌ
kɑnfɝ
ˈ
meɪʃən/
sự xác nhận, sự khẳng định
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau