PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 12
congratulate
Mới
congratulate
congratulate
/kən
ˈ
ɡɹætʃə
ˌ
leɪt/
chúc mừng, nói lời chúc mừng
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau