PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 12
nickname
Mới
nickname
nickname
/
ˈ
nɪk
ˌ
neɪm/
biệt danh, tên thân mật
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau