PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 12
religious
Mới
religious
religious
/ɹi
ˈ
lɪdʒəs/
tôn giáo, sùng đạo
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau