PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 12
onstage
Mới
onstage
onstage
/
ˌ
ɑn
ˈ
steɪdʒ/
trên sân khấu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau