PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 12
postcard
Mới
postcard
postcard
/
ˈ
poʊst
ˌ
kɑɹd/
bưu thiếp, bưu thiếp hình
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau