PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 12
humid
Mới
humid
humid
/
ˈ
hjuməd/
ẩm ướt, ẩm thấp
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau