PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 12
heart attack
Mới
heart attack
heart attack
/
ˈ
hɑɹt ə
ˈ
tæk/
cơn đau tim, nhồi máu cơ tim
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau