PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 12
residential
Mới
residential
residential
/
ˌ
ɹɛzɪ
ˈ
dɛnʃəl/
để ở, thuộc khu dân cư
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau