PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 12
permanently
Mới
permanently
permanently
/
ˈ
pɝmənəntli/
vĩnh viễn, mãi mãi
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau