PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 12
melt
Mới
melt
melt
/
ˈ
mɛlt/
tan, làm tan, (lòng) dịu lại
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau