PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 12
approximately
Mới
approximately
approximately
/ə
ˈ
pɹɑksəmətli/
đại khái, khoảng
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau