PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 46
troubleshoot
Mới
troubleshoot
troubleshoot
/
ˈ
tɹʌbəl
ˌ
ʃut/
(nguyên nhân sự cố) chẩn đoán và khắc phục
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau