PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 46
opportune
Mới
opportune
opportune
/
ˌ
ɑpɝ
ˈ
tun/
(trang trọng) đúng lúc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau