PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 46
toothed
Mới
toothed
toothed
/
ˈ
tuθt/
có răng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau