PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 46
totalitarianism
Mới
totalitarianism
totalitarianism
/
ˌ
toʊ
ˌ
tælə
ˈ
tɛɹiə
ˌ
nɪzəm/
chủ nghĩa toàn trị
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau