PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 46
interrelate
Mới
interrelate
interrelate
/
ˌ
ɪntɝɹɪ
ˈ
leɪt/
liên quan lẫn nhau
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau