PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 46
alertness
Mới
alertness
alertness
/ə
ˈ
lɝtnəs/
sự nhanh nhạy, sự tỉnh táo
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau