PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 46
machination
Mới
machination
machination
/
ˌ
mækə
ˈ
neɪʃən/
(trong cụm machinations) âm mưu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau