PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 46
codify
Mới
codify
codify
/
ˈ
koʊdə
ˌ
faɪ/
pháp điển hóa, hệ thống hóa
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau