PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 46
deliberative
Mới
deliberative
deliberative
/dɪ
ˈ
lɪbə
ˌ
ɹeɪtɪv/
(trang trọng) mang tính thảo luận
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau