PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 46
exorbitant
Mới
exorbitant
exorbitant
/ɪɡ
ˈ
zɔɹbɪtənt/
đắt cắt cổ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau