PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 46
boarder
Mới
boarder
boarder
/
ˈ
bɔɹdɝ/
người ở trọ, học sinh nội trú
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau