PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 46
droplet
Mới
droplet
droplet
/
ˈ
dɹɑplət/
giọt nhỏ (giọt bắn)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau